Từ vựng tiếng Pháp chủ đề nhà cửa
La maison
Học bằng flashcard
Bạn đã ôn xong lượt này.
17 từ trong chủ đề
le giống đực (m.) · la giống cái (f.)
- la maison/mɛ.zɔ̃/ · ngôi nhà
- l’appartement/a.paʁ.tə.mɑ̃/ · căn hộ
- la chambre/ʃɑ̃bʁ/ · phòng ngủ
- la cuisine/kɥi.zin/ · nhà bếp; món ăn
- le salon/sa.lɔ̃/ · phòng khách
- la salle de bains/sal də bɛ̃/ · phòng tắm
- la porte/pɔʁt/ · cửa ra vào
- la fenêtre/fə.nɛtʁ/ · cửa sổ
- la table/tabl/ · cái bàn
- la chaise/ʃɛz/ · cái ghế
- le lit/li/ · cái giường
- le canapé/ka.na.pe/ · ghế sô-pha
- la clé/kle/ · chìa khoá
- le jardin/ʒaʁ.dɛ̃/ · khu vườn
- l’étage/e.taʒ/ · tầng lầu
- la lampe/lɑ̃p/ · cái đèn
- le savon/sa.vɔ̃/ · xà phòng
Chưa biết bắt đầu từ đâu?
Kiểm tra trình độ miễn phí