Từ vựng tiếng Pháp chủ đề thời tiết
La météo
Học bằng flashcard
Bạn đã ôn xong lượt này.
14 từ trong chủ đề
le giống đực (m.) · la giống cái (f.)
- la météo/me.te.o/ · thời tiết, dự báo thời tiết
- le soleil/sɔ.lɛj/ · mặt trời, nắng
- la pluie/plɥi/ · mưa
- la neige/nɛʒ/ · tuyết
- le vent/vɑ̃/ · gió
- le nuage/nɥaʒ/ · đám mây
- l’orage/ɔ.ʁaʒ/ · cơn giông
- chaud/ʃo/ · nóng
- froid/fʁwa/ · lạnh
- la température/tɑ̃.pe.ʁa.tyʁ/ · nhiệt độ
- le printemps/pʁɛ̃.tɑ̃/ · mùa xuân
- l’été/e.te/ · mùa hè
- l’automne/o.tɔn/ · mùa thu
- l’hiver/i.vɛʁ/ · mùa đông
Chưa biết bắt đầu từ đâu?
Kiểm tra trình độ miễn phí