Từ vựng tiếng Pháp chủ đề thời gian
Le temps qui passe
Học bằng flashcard
Bạn đã ôn xong lượt này.
18 từ trong chủ đề
le giống đực (m.) · la giống cái (f.)
- le lundi/lœ̃.di/ · thứ Hai
- le mardi/maʁ.di/ · thứ Ba
- le mercredi/mɛʁ.kʁə.di/ · thứ Tư
- le jeudi/ʒø.di/ · thứ Năm
- le vendredi/vɑ̃.dʁə.di/ · thứ Sáu
- le samedi/sam.di/ · thứ Bảy
- le dimanche/di.mɑ̃ʃ/ · Chủ nhật
- le jour/ʒuʁ/ · ngày
- la semaine/sə.mɛn/ · tuần
- le mois/mwa/ · tháng
- l’année/a.ne/ · năm
- l’heure/œʁ/ · giờ; tiếng đồng hồ
- la minute/mi.nyt/ · phút
- le matin/ma.tɛ̃/ · buổi sáng
- le soir/swaʁ/ · buổi tối
- aujourd’hui/o.ʒuʁ.dɥi/ · hôm nay
- demain/də.mɛ̃/ · ngày mai
- hier/jɛʁ/ · hôm qua
Chưa biết bắt đầu từ đâu?
Kiểm tra trình độ miễn phí