Từ vựng tiếng Pháp chủ đề số đếm
Les nombres
Học bằng flashcard
Bạn đã ôn xong lượt này.
18 từ trong chủ đề
le giống đực (m.) · la giống cái (f.)
- zéro/ze.ʁo/ · số 0
- un/œ̃/ · số 1, một
- deux/dø/ · số 2
- trois/tʁwa/ · số 3
- quatre/katʁ/ · số 4
- cinq/sɛ̃k/ · số 5
- six/sis/ · số 6
- sept/sɛt/ · số 7
- huit/ɥit/ · số 8
- neuf/nœf/ · số 9
- dix/dis/ · số 10
- onze/ɔ̃z/ · số 11
- douze/duz/ · số 12
- quinze/kɛ̃z/ · số 15
- vingt/vɛ̃/ · số 20
- soixante-dix/swa.sɑ̃t.dis/ · số 70
- cent/sɑ̃/ · số 100
- mille/mil/ · số 1000
Chưa biết bắt đầu từ đâu?
Kiểm tra trình độ miễn phí