Từ vựng tiếng Pháp chủ đề quần áo
Les vêtements
Học bằng flashcard
Bạn đã ôn xong lượt này.
12 từ trong chủ đề
le giống đực (m.) · la giống cái (f.)
- le vêtement/vɛt.mɑ̃/ · quần áo
- la chemise/ʃə.miz/ · áo sơ mi
- le pantalon/pɑ̃.ta.lɔ̃/ · quần dài
- la robe/ʁɔb/ · váy liền
- la jupe/ʒyp/ · chân váy
- la chaussure/ʃo.syʁ/ · giày
- le manteau/mɑ̃.to/ · áo khoác dài
- le pull/pyl/ · áo len
- le chapeau/ʃa.po/ · cái mũ
- le sac/sak/ · cái túi
- le t-shirt/ti.ʃœʁt/ · áo phông
- les lunettes/ly.nɛt/ · kính mắt
Chưa biết bắt đầu từ đâu?
Kiểm tra trình độ miễn phí