Từ vựng tiếng Pháp chủ đề cơ thể
Le corps
Học bằng flashcard
Bạn đã ôn xong lượt này.
14 từ trong chủ đề
le giống đực (m.) · la giống cái (f.)
- la tête/tɛt/ · cái đầu
- l’œil/œj/ · con mắt
- le nez/ne/ · cái mũi
- la bouche/buʃ/ · cái miệng
- l’oreille/ɔ.ʁɛj/ · cái tai
- la main/mɛ̃/ · bàn tay
- le bras/bʁa/ · cánh tay
- la jambe/ʒɑ̃b/ · cẳng chân
- le pied/pje/ · bàn chân
- le dos/do/ · cái lưng
- le cœur/kœʁ/ · trái tim
- le ventre/vɑ̃tʁ/ · cái bụng
- les cheveux/ʃə.vø/ · tóc
- la dent/dɑ̃/ · cái răng
Chưa biết bắt đầu từ đâu?
Kiểm tra trình độ miễn phí