Từ vựng tiếng Pháp chủ đề trường học
L’école
Học bằng flashcard
Bạn đã ôn xong lượt này.
11 từ trong chủ đề
le giống đực (m.) · la giống cái (f.)
- l’école/e.kɔl/ · trường học
- la classe/klas/ · lớp học
- l’élève/e.lɛv/ · học sinh
- le livre/livʁ/ · quyển sách
- le cahier/ka.je/ · quyển vở
- le stylo/sti.lo/ · bút bi
- le crayon/kʁɛ.jɔ̃/ · bút chì
- la leçon/lə.sɔ̃/ · bài học
- le devoir/də.vwaʁ/ · bài tập về nhà
- l’examen/ɛɡ.za.mɛ̃/ · kỳ thi
- la question/kɛs.tjɔ̃/ · câu hỏi
Chưa biết bắt đầu từ đâu?
Kiểm tra trình độ miễn phí