Từ vựng tiếng Pháp chủ đề đồ ăn
La nourriture
Học bằng flashcard
Bạn đã ôn xong lượt này.
12 từ trong chủ đề
le giống đực (m.) · la giống cái (f.)
- le pain/pɛ̃/ · bánh mì
- la baguette/ba.ɡɛt/ · bánh mì que
- le croissant/kʁwa.sɑ̃/ · bánh sừng bò
- la pomme/pɔm/ · quả táo
- le fromage/fʁɔ.maʒ/ · phô mai
- la fraise/fʁɛz/ · dâu tây
- le café/ka.fe/ · cà phê
- l’eau/o/ · nước
- le lait/lɛ/ · sữa
- la viande/vjɑ̃d/ · thịt
- le poisson/pwa.sɔ̃/ · cá
- le riz/ʁi/ · cơm, gạo
Chưa biết bắt đầu từ đâu?
Kiểm tra trình độ miễn phí