Từ vựng tiếng Pháp chủ đề nghề nghiệp
Les métiers
Học bằng flashcard
Bạn đã ôn xong lượt này.
13 từ trong chủ đề
le giống đực (m.) · la giống cái (f.)
- le métier/me.tje/ · nghề nghiệp
- le travail/tʁa.vaj/ · công việc
- le professeur/pʁɔ.fɛ.sœʁ/ · giáo viên
- le médecin/med.sɛ̃/ · bác sĩ
- l’étudiant/e.ty.djɑ̃/ · sinh viên
- l’ingénieur/ɛ̃.ʒe.njœʁ/ · kỹ sư
- l’infirmier/ɛ̃.fiʁ.mje/ · y tá, điều dưỡng
- le cuisinier/kɥi.zi.nje/ · đầu bếp
- le vendeur/vɑ̃.dœʁ/ · người bán hàng
- l’avocat/a.vɔ.ka/ · luật sư
- le policier/pɔ.li.sje/ · cảnh sát
- le serveur/sɛʁ.vœʁ/ · người phục vụ
- le chauffeur/ʃo.fœʁ/ · tài xế
Chưa biết bắt đầu từ đâu?
Kiểm tra trình độ miễn phí