la bouche
/buʃ/ f. · giống cái Danh từ
cái miệng
Trong tiếng Pháp, “cái miệng” là la bouche (danh từ giống cái), phát âm /buʃ/.
Ví dụ
Ouvre la bouche.
Há miệng ra.
cái miệng
Trong tiếng Pháp, “cái miệng” là la bouche (danh từ giống cái), phát âm /buʃ/.
Ví dụ
Ouvre la bouche.
Há miệng ra.