la jupe
/ʒyp/ f. · giống cái Danh từ
chân váy
Trong tiếng Pháp, “chân váy” là la jupe (danh từ giống cái), phát âm /ʒyp/.
Ví dụ
Cette jupe est courte.
Chân váy này ngắn.
chân váy
Trong tiếng Pháp, “chân váy” là la jupe (danh từ giống cái), phát âm /ʒyp/.
Ví dụ
Cette jupe est courte.
Chân váy này ngắn.