onze
/ɔ̃z/ Số từ
số 11
Trong tiếng Pháp, “số 11” là onze (số từ), phát âm /ɔ̃z/.
Ví dụ
Il est onze heures.
Bây giờ là 11 giờ.
số 11
Trong tiếng Pháp, “số 11” là onze (số từ), phát âm /ɔ̃z/.
Ví dụ
Il est onze heures.
Bây giờ là 11 giờ.