six
/sis/ Số từ
số 6
Trong tiếng Pháp, “số 6” là six (số từ), phát âm /sis/.
Ví dụ
Le cours commence à six heures.
Lớp học bắt đầu lúc 6 giờ.
Bạn có biết?
Trước phụ âm đọc /si/: six livres; trước nguyên âm đọc /siz/: six ans.