Học tiếng Pháp online

l’œuf

/œf/ m. · giống đực Danh từ

quả trứng

Trong tiếng Pháp, “quả trứng” là l’œuf (danh từ giống đực), phát âm /œf/.

Ví dụ

Je mange un œuf au petit-déjeuner.

Tôi ăn một quả trứng vào bữa sáng.

Bạn có biết?

Số nhiều “des œufs” đọc /de.zø/ — chữ f câm.

Học cả chủ đề đồ ăn