Học tiếng Pháp online

le cahier

/ka.je/ m. · giống đực Danh từ

quyển vở

Trong tiếng Pháp, “quyển vở” là le cahier (danh từ giống đực), phát âm /ka.je/.

Ví dụ

Écrivez dans votre cahier.

Hãy viết vào vở.