Số đếm tiếng Pháp có quy tắc khá đều, trừ đoạn 70–99 dùng phép cộng và nhân khá thú vị. Học xong bài này, bạn đọc được mọi số từ 0 đến 1000, giá tiền, giờ và năm.
Số đếm từ 0 đến 20 (phải học thuộc)
| Số | Tiếng Pháp | Số | Tiếng Pháp |
|---|---|---|---|
| 0 | zéro | 11 | onze |
| 1 | un / une | 12 | douze |
| 2 | deux | 13 | treize |
| 3 | trois | 14 | quatorze |
| 4 | quatre | 15 | quinze |
| 5 | cinq | 16 | seize |
| 6 | six | 17 | dix-sept |
| 7 | sept | 18 | dix-huit |
| 8 | huit | 19 | dix-neuf |
| 9 | neuf | 20 | vingt |
| 10 | dix |
Nghe phát âm từng số trong chủ đề số đếm, ví dụ quatre.
Số từ 21 đến 69: quy tắc ghép
- Hàng chục: 20 vingt, 30 trente, 40 quarante, 50 cinquante, 60 soixante.
- Ghép với gạch nối: 22 vingt-deux, 35 trente-cinq, 48 quarante-huit.
- Số tận cùng bằng 1 dùng “et”: 21 vingt et un, 31 trente et un, 41 quarante et un, 51 cinquante et un, 61 soixante et un.
Số từ 70 đến 99: phần đặc biệt
Tiếng Pháp (ở Pháp) không có từ riêng cho 70, 80, 90 mà dùng phép tính:
| Số | Tiếng Pháp | Nghĩa đen |
|---|---|---|
| 70 | soixante-dix | 60 + 10 |
| 71 | soixante et onze | 60 + 11 |
| 75 | soixante-quinze | 60 + 15 |
| 80 | quatre-vingts | 4 × 20 |
| 81 | quatre-vingt-un | 4 × 20 + 1 |
| 85 | quatre-vingt-cinq | 4 × 20 + 5 |
| 90 | quatre-vingt-dix | 4 × 20 + 10 |
| 91 | quatre-vingt-onze | 4 × 20 + 11 |
| 99 | quatre-vingt-dix-neuf | 4 × 20 + 19 |
Lưu ý: – 80 viết quatre-vingts (có s), nhưng 81–99 bỏ s: quatre-vingt-un. – 71 có “et” (soixante et onze), nhưng 81 và 91 không có “et”. – Ở Bỉ và Thụy Sĩ, người ta dùng septante (70) và nonante (90); một số vùng ở Thụy Sĩ dùng huitante (80).
Số từ 100 đến 1000
| Số | Tiếng Pháp |
|---|---|
| 100 | cent |
| 101 | cent un |
| 150 | cent cinquante |
| 200 | deux cents |
| 201 | deux cent un |
| 999 | neuf cent quatre-vingt-dix-neuf |
| 1000 | mille |
Quy tắc: cents có s khi là bội số tròn (200, 300…) và không có số theo sau; mille không bao giờ thêm s (2000 = deux mille).
Số thứ tự
Thêm đuôi -ième: deuxième (thứ hai), troisième (thứ ba), dixième (thứ mười). Ngoại lệ: premier / première (thứ nhất), cinquième (thêm u), neuvième (f → v).
Đọc giá tiền, giờ, năm, số điện thoại
- Giá tiền: 12,50 € = douze euros cinquante.
- Giờ: 14h30 = quatorze heures trente; 8h15 = huit heures et quart.
- Năm: 2026 = deux mille vingt-six.
- Số điện thoại: người Pháp đọc theo cặp: 06 12 34 56 78 = zéro six, douze, trente-quatre, cinquante-six, soixante-dix-huit.
Bài tập nhanh
Đọc to các số sau, rồi kiểm tra: 17, 21, 44, 71, 80, 86, 93, 200, 350, 1999.
Đáp án: dix-sept, vingt et un, quarante-quatre, soixante et onze, quatre-vingts, quatre-vingt-six, quatre-vingt-treize, deux cents, trois cent cinquante, mille neuf cent quatre-vingt-dix-neuf.
Ôn lại bằng flashcard trong chủ đề số đếm và tiếp tục với Lộ trình A1.
Câu hỏi thường gặp
Số 70, 80, 90 trong tiếng Pháp đọc thế nào?
70 là soixante-dix (60 + 10), 80 là quatre-vingts (4 × 20), 90 là quatre-vingt-dix (4 × 20 + 10). Ở Bỉ và Thụy Sĩ dùng septante (70) và nonante (90).
Số 21 tiếng Pháp viết thế nào?
Vingt et un. Các số 31, 41, 51, 61, 71 cũng dùng “et”, nhưng 81 và 91 thì không: quatre-vingt-un, quatre-vingt-onze.
Mille có thêm s ở số nhiều không?
Không. Mille không bao giờ thêm s: deux mille, trois mille.