Bảng chữ cái tiếng Pháp có 26 chữ cái giống tiếng Anh và chữ Quốc ngữ, nhưng cách đọc tên chữ và cách phát âm trong từ khác nhau. Nắm vững bài này trong tuần đầu, bạn sẽ đọc được phần lớn từ tiếng Pháp mà không cần tra.
26 chữ cái và cách đọc tên
| Chữ | Đọc (IPA) | Chữ | Đọc (IPA) |
|---|---|---|---|
| A | /a/ | N | /ɛn/ |
| B | /be/ | O | /o/ |
| C | /se/ | P | /pe/ |
| D | /de/ | Q | /ky/ |
| E | /ə/ | R | /ɛʁ/ |
| F | /ɛf/ | S | /ɛs/ |
| G | /ʒe/ | T | /te/ |
| H | /aʃ/ | U | /y/ |
| I | /i/ | V | /ve/ |
| J | /ʒi/ | W | /du.blə.ve/ |
| K | /ka/ | X | /iks/ |
| L | /ɛl/ | Y | /i.ɡʁɛk/ |
| M | /ɛm/ | Z | /zɛd/ |
Ba cặp người Việt hay nhầm khi đánh vần: G /ʒe/ và J /ʒi/, E /ə/ và I /i/, U /y/ (tròn môi như “uy” nhưng không có “i” phía sau).
Luyện nghe từng chữ trong Bài 1: Bảng chữ cái và các âm cơ bản.
Các dấu trong tiếng Pháp
| Dấu | Tên | Ví dụ | Tác dụng |
|---|---|---|---|
| é | accent aigu | été (mùa hè) | đọc /e/ (khép) |
| è à ù | accent grave | mère, là, où | è đọc /ɛ/ (mở); à, ù phân biệt nghĩa |
| ê â î ô û | accent circonflexe | forêt, château | thường thay cho chữ s cổ |
| ë ï ü | tréma | Noël, maïs | tách hai nguyên âm đọc riêng |
| ç | cédille | français, garçon | c đọc /s/ trước a, o, u |
Quy tắc chữ câm cuối từ
- Phụ âm cuối thường không đọc: petit /pə.ti/, grand /ɡʁɑ̃/, beaucoup /bo.ku/.
- Ngoại lệ dễ nhớ “CaReFuL”: c, r, f, l cuối từ thường được đọc: avec, bonjour, neuf, hôtel. (Đuôi -er của động từ không đọc r: parler /paʁ.le/.)
- E cuối từ không đọc: table /tabl/, pomme /pɔm/.
- H luôn câm: hôtel /o.tɛl/, homme /ɔm/.
Tổ hợp chữ cái cần nhớ
| Viết | Đọc | Ví dụ |
|---|---|---|
| ou | /u/ | vous, bonjour |
| oi | /wa/ | moi, trois |
| au, eau | /o/ | au revoir, beau |
| ai, ei | /ɛ/ | lait, neige |
| eu | /ø/ hoặc /œ/ | deux, fleur |
| ch | /ʃ/ | chat, chemise |
| gn | /ɲ/ (như “nh”) | montagne |
| qu | /k/ | qui, quatre |
| ph | /f/ | photo |
| c + e, i | /s/ | ce, merci |
| g + e, i | /ʒ/ | rouge, girafe |
Nguyên âm mũi
Tiếng Việt không có nguyên âm mũi kiểu Pháp, nên cần luyện nhiều:
| Viết | IPA | Ví dụ |
|---|---|---|
| an, am, en, em | /ɑ̃/ | enfant, chambre |
| in, im, ain, ein | /ɛ̃/ | vin, pain, plein |
| on, om | /ɔ̃/ | bon, nom |
| un | /œ̃/ (nhiều người đọc gần /ɛ̃/) | un, lundi |
Mẹo: khi phát âm, không bật âm n hay m ở cuối, để luồng hơi đi một phần qua mũi.
Nối âm (liaison) và nuốt âm (élision)
- Liaison: phụ âm câm cuối từ được đọc khi từ sau bắt đầu bằng nguyên âm: les amis /le.za.mi/, vous avez /vu.za.ve/.
- Élision: một số từ ngắn mất nguyên âm trước nguyên âm hoặc h câm: le + hôtel → l’hôtel, je + aime → j’aime.
5 lỗi phát âm người Việt hay mắc
- Âm R đọc như “r” tiếng Việt. Âm R tiếng Pháp phát ra ở cuối họng, gần giống âm “gờ” nhẹ có hơi.
- Âm U /y/ đọc thành “u”. Hãy tròn môi như nói “u” nhưng lưỡi đặt như khi nói “i”.
- Đọc phụ âm cuối câm: petit đọc thành “pơ-tít”.
- Thêm âm n vào nguyên âm mũi: bon đọc thành “bon” kiểu tiếng Việt.
- Nhấn sai trọng âm: tiếng Pháp nhấn nhẹ ở âm tiết cuối của cụm từ, không nhấn từng từ.
Luyện tập
Mọi từ vựng trên FR EDU đều có phiên âm IPA và nút nghe. Hãy luyện với chủ đề chào hỏi, sau đó chuyển sang Bài chào hỏi trong Lộ trình A1.
Câu hỏi thường gặp
Bảng chữ cái tiếng Pháp có bao nhiêu chữ?
26 chữ cái giống tiếng Anh, cộng thêm các chữ có dấu như é, è, ê, à, ç, ë, ï, ô, û và các chữ ghép œ, æ.
Học phát âm tiếng Pháp bắt đầu từ đâu?
Học tên 26 chữ cái, các dấu, quy tắc chữ câm cuối từ, các tổ hợp chữ (ou, oi, au, ch…) rồi đến nguyên âm mũi và nối âm. Luôn nghe và đọc theo, không chỉ đọc lý thuyết.
Phiên âm tiếng Pháp dùng ký hiệu gì?
Từ điển và tài liệu học thường dùng bảng ký hiệu phiên âm quốc tế IPA, ví dụ la pomme /la pɔm/.