Học tiếng Pháp online

Bảng chữ cái và các âm cơ bản

A1 Bonjour ! · Chào hỏi và giới thiệu bản thân Bài 1 15 phút

Từ mới

TừPhiên âmNghĩaNghe
é /e/ âm “ê” khép (café)
è /ɛ/ âm “e” mở (mère)
u /y/ tròn môi như “u”, lưỡi như “i” (tu)
ou /u/ giống “u” tiếng Việt (vous)
on /ɔ̃/ âm mũi “ông” (bonjour)
an / en /ɑ̃/ âm mũi “ăng” (enfant)
in /ɛ̃/ âm mũi “anh” (vin)

Bảng chữ cái tiếng Pháp có 26 chữ cái giống tiếng Anh, nhưng cách đọc khác. Ngoài ra có thêm các dấu: é (accent aigu), è à ù (accent grave), ê â î ô û (accent circonflexe), ë ï (tréma) và ç (cédille).

Ba nhóm âm người Việt cần luyện kỹ nhất: âm u (tu), các âm mũi (on, an, in) và âm r phát ra từ cổ họng.

Bài tập

0 / 3
1. Âm “ou” trong “vous” đọc gần với:
2. Chữ nào có dấu cédille?
3. “bonjour” có âm mũi nào?