Hội thoại
Léa
Bonjour ! Je m’appelle Léa. Et toi, comment tu t’appelles ?
Chào bạn! Mình tên là Léa. Còn bạn, bạn tên gì?
Minh
Salut ! Je m’appelle Minh. Je suis vietnamien.
Chào! Mình tên là Minh. Mình là người Việt Nam.
Léa
Enchantée, Minh ! Tu habites où ?
Rất vui được gặp bạn, Minh! Bạn sống ở đâu?
Minh
J’habite à Hanoï. Et toi ?
Mình sống ở Hà Nội. Còn bạn?
Léa
Moi, j’habite à Lyon. Je suis étudiante.
Mình thì sống ở Lyon. Mình là sinh viên.
Từ mới
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| s’appeler | /sa.ple/ | tên là | |
| enchanté / enchantée | /ɑ̃.ʃɑ̃.te/ | rất vui được gặp | |
| habiter | /a.bi.te/ | sống, ở | |
| vietnamien / vietnamienne | /vjɛt.na.mjɛ̃ / vjɛt.na.mjɛn/ | người Việt (nam / nữ) | |
| étudiant / étudiante | /e.ty.djɑ̃ / e.ty.djɑ̃t/ | sinh viên (nam / nữ) | |
| où | /u/ | ở đâu |
Ngữ pháp: nam hay nữ?
Khi nói về nghề nghiệp và quốc tịch, tiếng Pháp đổi đuôi theo giới tính. Thường chỉ cần thêm -e; một số từ còn gấp đôi phụ âm cuối.
| Nam (m.) | Nữ (f.) |
|---|---|
| Il est étudiant. | Elle est étudiante. |
| Il est vietnamien. | Elle est vietnamienne. |
Mẹo phát âm: ở dạng nữ, phụ âm cuối được đọc ra — étudiant kết thúc bằng âm mũi, còn étudiante nghe rõ âm “t”.