Học tiếng Pháp online

Giới thiệu bản thân: Je m’appelle…

A1 Bonjour ! · Chào hỏi và giới thiệu bản thân Bài 3 15 phút

Hội thoại

Léa
Bonjour ! Je m’appelle Léa. Et toi, comment tu t’appelles ? Chào bạn! Mình tên là Léa. Còn bạn, bạn tên gì?
Minh
Salut ! Je m’appelle Minh. Je suis vietnamien. Chào! Mình tên là Minh. Mình là người Việt Nam.
Léa
Enchantée, Minh ! Tu habites où ? Rất vui được gặp bạn, Minh! Bạn sống ở đâu?
Minh
J’habite à Hanoï. Et toi ? Mình sống ở Hà Nội. Còn bạn?
Léa
Moi, j’habite à Lyon. Je suis étudiante. Mình thì sống ở Lyon. Mình là sinh viên.

Từ mới

TừPhiên âmNghĩaNghe
s’appeler /sa.ple/ tên là
enchanté / enchantée /ɑ̃.ʃɑ̃.te/ rất vui được gặp
habiter /a.bi.te/ sống, ở
vietnamien / vietnamienne /vjɛt.na.mjɛ̃ / vjɛt.na.mjɛn/ người Việt (nam / nữ)
étudiant / étudiante /e.ty.djɑ̃ / e.ty.djɑ̃t/ sinh viên (nam / nữ)
où /u/ ở đâu

Ngữ pháp: nam hay nữ?

Khi nói về nghề nghiệp và quốc tịch, tiếng Pháp đổi đuôi theo giới tính. Thường chỉ cần thêm -e; một số từ còn gấp đôi phụ âm cuối.

Nam (m.)Nữ (f.)
Il est étudiant.Elle est étudiante.
Il est vietnamien.Elle est vietnamienne.

Mẹo phát âm: ở dạng nữ, phụ âm cuối được đọc ra — étudiant kết thúc bằng âm mũi, còn étudiante nghe rõ âm “t”.

Bài tập

0 / 4
1. Léa est ___ .
2. Minh est ___ .
3. Je ___ à Hanoï.
4. — Comment tu t’appelles ? — ___