Từ mới
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| français / française | /fʁɑ̃.sɛ / fʁɑ̃.sɛz/ | người Pháp (nam / nữ) | |
| professeur | /pʁɔ.fɛ.sœʁ/ | giáo viên | |
| fatigué / fatiguée | /fa.ti.ɡe/ | mệt | |
| content / contente | /kɔ̃.tɑ̃ / kɔ̃.tɑ̃t/ | vui |
Être là động từ quan trọng nhất tiếng Pháp, dùng để nói nghề nghiệp, quốc tịch, tính chất và vị trí.
| je suis | nous sommes |
| tu es | vous êtes |
| il / elle est | ils / elles sont |
Phủ định: kẹp động từ giữa ne … pas: Je ne suis pas français. — Tôi không phải người Pháp.