Học tiếng Pháp online

Động từ être (là, thì, ở)

A1 Bonjour ! · Chào hỏi và giới thiệu bản thân Bài 4 15 phút

Từ mới

TừPhiên âmNghĩaNghe
français / française /fʁɑ̃.sɛ / fʁɑ̃.sɛz/ người Pháp (nam / nữ)
professeur /pʁɔ.fɛ.sœʁ/ giáo viên
fatigué / fatiguée /fa.ti.ɡe/ mệt
content / contente /kɔ̃.tɑ̃ / kɔ̃.tɑ̃t/ vui

Être là động từ quan trọng nhất tiếng Pháp, dùng để nói nghề nghiệp, quốc tịch, tính chất và vị trí.

je suisnous sommes
tu esvous êtes
il / elle estils / elles sont

Phủ định: kẹp động từ giữa ne … pas: Je ne suis pas français. — Tôi không phải người Pháp.

Bài tập

0 / 5
1. Je ___ étudiant.
2. Nous ___ vietnamiens.
3. Elles ___ à Paris.
4. Tu ___ fatigué ?
5. Câu phủ định đúng: