Bạn không cần học hết sách ngữ pháp để nói được tiếng Pháp. Dưới đây là 15 chủ điểm cốt lõi cho trình độ A1–A2, sắp theo thứ tự nên học, mỗi chủ điểm có ví dụ ngắn.
1. Giống của danh từ
Mọi danh từ là giống đực (masculin) hoặc giống cái (féminin): le livre (quyển sách, đực), la table (cái bàn, cái). Học danh từ luôn kèm mạo từ.
2. Mạo từ xác định và không xác định
| Đực | Cái | Số nhiều | |
|---|---|---|---|
| Xác định (cái… đó) | le / l’ | la / l’ | les |
| Không xác định (một…) | un | une | des |
J’ai un chat. Le chat est noir. – Tôi có một con mèo. Con mèo màu đen.
3. Mạo từ bộ phận
Dùng với thứ không đếm được: du (đực), de la (cái), de l’, des. Je bois du café. Je mange de la soupe.
4. Đại từ nhân xưng chủ ngữ
je (tôi), tu (bạn, thân mật), il / elle (anh ấy / cô ấy), on (người ta, chúng ta), nous (chúng tôi), vous (các bạn / ông bà), ils / elles (họ).
5. Thì hiện tại của être và avoir
Hai động từ quan trọng nhất, học thuộc trước tiên: être (je suis, tu es, il est, nous sommes, vous êtes, ils sont) và avoir (j’ai, tu as, il a, nous avons, vous avez, ils ont).
6. Động từ nhóm 1 (-er) ở thì hiện tại
Bỏ -er, thêm đuôi -e, -es, -e, -ons, -ez, -ent: parler → je parle, tu parles, il parle, nous parlons, vous parlez, ils parlent. Khoảng 90% động từ tiếng Pháp thuộc nhóm này.
7. Động từ nhóm 2 (-ir) và bất quy tắc
Nhóm 2 như finir: je finis, nous finissons. Động từ bất quy tắc quan trọng: aller, faire, venir, prendre, pouvoir, vouloir. Tra mọi động từ bằng công cụ chia động từ.
8. Câu phủ định
Kẹp động từ giữa ne… pas: Je ne parle pas anglais. Trước nguyên âm ne thành n’: Je n’aime pas le thé.
9. Ba cách đặt câu hỏi
- Lên giọng cuối câu: Tu parles français ?
- Dùng est-ce que: Est-ce que tu parles français ?
- Đảo ngữ (trang trọng): Parlez-vous français ?
10. Từ để hỏi
qui (ai), quoi / que (gì), où (ở đâu), quand (khi nào), comment (thế nào), pourquoi (tại sao), combien (bao nhiêu), quel / quelle (nào).
11. Tính từ: hợp giống, số và vị trí
Tính từ thêm -e cho giống cái, -s cho số nhiều: un petit chat, une petite maison, des petits chats. Phần lớn tính từ đứng sau danh từ (une voiture rouge), một số tính từ ngắn đứng trước (petit, grand, beau, bon, jeune, vieux).
12. Tính từ sở hữu
mon / ma / mes (của tôi), ton / ta / tes (của bạn), son / sa / ses (của anh ấy/cô ấy), notre / nos, votre / vos, leur / leurs. Hợp theo giống của vật được sở hữu: sa mère (mẹ của anh ấy hoặc của cô ấy).
13. Giới từ chỉ nơi chốn
à Paris (ở thành phố), en France (nước giống cái), au Vietnam (nước giống đực), aux États-Unis (nước số nhiều); dans, sur, sous, devant, derrière, à côté de.
14. Tương lai gần (futur proche)
aller + động từ nguyên mẫu: Je vais manger. (Tôi sắp ăn.) Rất dễ dùng và phổ biến trong giao tiếp.
15. Quá khứ kép (passé composé)
avoir / être ở hiện tại + phân từ quá khứ: J’ai mangé. (Tôi đã ăn.) Je suis allé(e). (Tôi đã đi.) Khoảng 15 động từ chỉ chuyển động/trạng thái và động từ phản thân dùng être: aller, venir, arriver, partir, rester, tomber…
Học ngữ pháp thế nào cho hiệu quả?
- Mỗi chủ điểm: đọc giải thích ngắn → xem 5 ví dụ → tự đặt 5 câu.
- Học ngữ pháp trong bài học có hội thoại, không học tách rời.
- Ôn lại sau 1 ngày, 1 tuần, 1 tháng.
Toàn bộ các chủ điểm trên được dạy dần trong Lộ trình A1. Sách ngữ pháp bổ trợ: xem Sách học tiếng Pháp.
Câu hỏi thường gặp
Ngữ pháp tiếng Pháp cơ bản gồm những gì?
Giống và mạo từ, đại từ nhân xưng, thì hiện tại (être, avoir, động từ nhóm 1, 2 và bất quy tắc), phủ định, câu hỏi, tính từ, sở hữu, giới từ, tương lai gần và passé composé.
Sách học ngữ pháp tiếng Pháp nào hay nhất?
Grammaire progressive du français (CLE International) được dùng rộng rãi vì mỗi bài có một trang lý thuyết, một trang bài tập, chia nhiều cấp độ. Bescherelle là sách tra cứu chia động từ kinh điển.