non /nɔ̃/ Trạng từ không Trong tiếng Pháp, “không” là non (trạng từ), phát âm /nɔ̃/. Ví dụ Non, merci. Không, cảm ơn. Lưu vào flashcard Học cả chủ đề chào hỏi Từ cùng chủ đề chào hỏisalut/sa.ly/ · chào (thân mật)bonsoir/bɔ̃.swaʁ/ · chào buổi tốibonne nuit/bɔn nɥi/ · chúc ngủ ngons’il vous plaît/sil vu plɛ/ · làm ơn, vui lòngexcusez-moi/ɛk.sky.ze mwa/ · xin lỗi (khi hỏi, làm phiền)pardon/paʁ.dɔ̃/ · xin lỗi; xin nhắc lạioui/wi/ · vâng, códe rien/də ʁjɛ̃/ · không có gì